Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Mirae (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 118,879,588,099 98,017,279,730 155,231,647,090 194,248,178,594
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,765,555
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 118,879,588,099 98,017,279,730 155,218,881,535 194,248,178,594
4. Giá vốn hàng bán 105,346,307,078 78,484,788,264 135,527,296,681 179,682,302,564
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 13,533,281,021 19,532,491,466 19,691,584,854 14,565,876,030
6. Doanh thu hoạt động tài chính 827,406,618 797,166,372 327,057,749 1,640,422,405
7. Chi phí tài chính 3,149,725,174 4,354,344,720 2,628,865,354 3,475,742,690
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,636,945,473 4,237,354,496 2,615,413,849 3,117,455,883
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -6,542,745,641 -6,882,593,658 -8,611,169,929 -7,454,408,226
9. Chi phí bán hàng 4,513,129,746 4,696,746,231 5,092,756,653 6,359,057,566
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 155,087,078 4,395,973,229 3,685,850,667 -1,082,910,047
12. Thu nhập khác 1,463,015,862 3,314,941,725 5,232,122,434 4,681,489,747
13. Chi phí khác 446,544,421 502,294,066 444,961,143 790,058,544
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,016,471,441 2,812,647,659 4,787,161,291 3,891,431,203
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,171,558,519 7,208,620,888 8,473,011,958 2,808,521,156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,982,513,515 2,512,211,755
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,171,558,519 5,226,107,373 8,473,011,958 296,309,401
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,171,558,519 5,226,107,373 8,473,011,958 296,309,401
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)