Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Kim khí KKC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,224,041,983 171,150,253,846 94,103,871,744 61,713,485,502
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,224,041,983 171,150,253,846 94,103,871,744 61,713,485,502
   4. Giá vốn hàng bán 200,294,682,576 169,321,352,283 93,699,153,744 59,699,152,081
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,929,359,407 1,828,901,563 404,718,000 2,014,333,421
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 671,291,695 1,558,287,133 910,131,217 910,726,010
   7. Chi phí tài chính 2,480,244,742 3,228,648,666 1,870,461,754 5,486,772,628
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,693,032,448 2,274,063,355 1,546,534,110 1,109,968,379
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,399,698,020 953,447,422 1,111,445,065 1,027,855,674
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,651,682,134 1,242,849,721 1,656,429,504 1,253,657,638
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -930,973,794 -2,037,757,113 -3,323,487,106 -4,843,226,509
   12. Thu nhập khác 811,581,764 675,640,640
   13. Chi phí khác 9,500,127 3,046,000 17,027,975
   14. Lợi nhuận khác 802,081,637 -3,046,000 658,612,665
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -128,892,157 -2,040,803,113 -2,664,874,441 -4,843,226,509
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -128,892,157 -2,040,803,113 -2,664,874,441 -4,843,226,509
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -128,892,157 -2,040,803,113 -2,664,874,441 -4,843,226,509
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -27 -435 -568 -1,032
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức