MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 1- 2017 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 144,643,800,270 124,233,552,868 98,920,096,996 95,335,692,862
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 144,643,800,270 124,233,552,868 98,920,096,996 95,335,692,862
4. Giá vốn hàng bán 118,045,974,370 111,545,135,083 88,599,715,902 81,678,498,851
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 26,597,825,900 12,688,417,785 10,320,381,094 13,657,194,011
6. Doanh thu hoạt động tài chính 194,918,105 597,083,333 837,786,910 1,312,410,220
7. Chi phí tài chính 2,344,530,871 1,591,861,533 1,128,407,218 1,135,920,523
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,200,093,730 1,566,535,040 1,008,262,567 1,022,073,919
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,779,724,954 2,000,255,553 1,508,904,034 2,707,551,463
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,010,466,908 3,108,297,079 2,686,891,687 3,353,002,603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 19,658,021,272 6,585,086,953 5,833,965,065 7,773,129,642
12. Thu nhập khác 19,517,626 6,309 90,939,689
13. Chi phí khác 79,471,217 66,603,862 30,943,093 53,196,825
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -59,953,591 -66,597,553 59,996,596 -53,196,825
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 19,598,067,681 6,518,489,400 5,893,961,661 7,719,932,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,487,031,178 1,303,697,880 1,371,686,345 1,563,000,000
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 18,111,036,503 5,214,791,520 4,522,275,316 6,156,932,817
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 18,111,036,503 5,214,791,520 4,522,275,316 6,156,932,817
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 3,860 1,111 964 1,312
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.