Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Kim khí KKC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 240,003,283,525 127,178,643,143 127,233,233,940
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,637,998,838 6,584,284,563 11,875,140,157
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,782,400,000 7,902,400,000 3,608,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 147,166,108,401 32,716,582,416 21,652,338,139
4. Hàng tồn kho 76,238,143,339 72,072,009,443 84,542,449,347
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,178,632,947 7,903,366,721 5,555,306,297
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 14,027,804,594 12,945,305,335 12,267,590,038
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 10,859,927,749 9,786,183,673 9,147,320,740
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 167,876,845 159,121,662 120,269,298
     Tổng cộng tài sản 254,031,088,119 140,123,948,478 139,500,823,978
     I - NỢ PHẢI TRẢ 186,142,064,171 76,909,803,605 81,137,468,269
1. Nợ ngắn hạn 186,142,064,171 76,909,803,605 81,137,468,269
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,889,023,948 63,214,144,873 58,363,355,709
I. Vốn chủ sở hữu 67,889,023,948 63,214,144,873 58,363,355,709
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 254,031,088,119 140,123,948,478 139,500,823,978