Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,286,766,310,522 1,115,759,117,822 1,120,359,286,739 1,282,844,277,456
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,286,766,310,522 1,115,759,117,822 1,120,359,286,739 1,282,844,277,456
   4. Giá vốn hàng bán 1,229,096,957,277 1,088,277,020,225 1,284,522,973,605 1,274,731,970,331
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,669,353,245 27,482,097,597 -164,163,686,866 8,112,307,125
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,203,672,983 625,207,974 10,514,884,801 5,833,121,304
   7. Chi phí tài chính 13,203,141,604 13,857,818,599 20,288,956,760 12,373,697,996
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,975,374,837 13,821,442,125 18,915,757,972
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 20,510,573,220 15,293,003,134 20,972,882,641 20,978,697,400
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,380,950,104 16,078,575,129 27,293,810,322 21,094,002,177
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,778,361,300 -17,122,091,291 -222,204,451,788 -40,500,969,144
   12. Thu nhập khác 1,067,495,200 6,290,919,879 4,407,025,458 559,534,453
   13. Chi phí khác 894,532,891 516,747,891 1,039,889,531 446,034,706
   14. Lợi nhuận khác 172,962,309 5,774,171,988 3,367,135,927 113,499,747
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,951,323,609 -11,347,919,303 -218,837,315,861 -40,387,469,397
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,158,388,588
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,792,935,021 -11,347,919,303 -218,837,315,861 -40,387,469,397
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,792,935,021 -11,347,919,303 -218,837,315,861 -40,387,469,397
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức