Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thực phẩm Đông lạnh KIDO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 498,195,081,504 358,314,657,540 209,888,268,414 266,940,274,887
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10,400,321,495 10,264,608,302 5,908,642,297 504,574,674
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 487,794,760,009 348,050,049,238 203,979,626,117 266,435,700,213
   4. Giá vốn hàng bán 212,008,374,948 161,282,903,139 102,184,799,496 115,029,203,549
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 275,786,385,061 186,767,146,099 101,794,826,621 151,406,496,664
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 214,955,171 449,620,391 241,955,231 110,741,702
   7. Chi phí tài chính 5,324,234,094 4,586,598,922 4,154,447,446 3,650,965,355
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,729,000,185 3,221,158,401 3,672,918,171 3,227,042,869
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 193,214,367,562 156,395,329,369 100,347,728,203 111,532,168,878
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,139,410,381 25,825,281,389 21,691,073,255 15,456,328,485
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,323,328,195 409,556,810 -24,156,467,052 20,877,775,648
   12. Thu nhập khác 295,000,592 749,102,797 3,244,939,960 2,704,904,487
   13. Chi phí khác 7,617,612 3,970,433 31,890,796 58,530
   14. Lợi nhuận khác 287,382,980 745,132,364 3,213,049,164 2,704,845,957
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,610,711,175 1,154,689,174 -20,943,417,888 23,582,621,605
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,882,711,782 3,610,630,806 -6,921,532,220 8,085,632,810
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,774,758,272 -3,271,837,523 3,416,913,506 -2,330,304,636
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,502,757,665 815,895,891 -17,438,799,174 17,827,293,431
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 55,502,757,665 815,895,891 -17,438,799,174 17,827,293,431
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức