Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thực phẩm Đông lạnh KIDO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,403,976,365,391 1,502,953,006,107 1,283,238,089,767
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,137,352,936 10,269,977,890 25,424,473,548
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,396,839,012,455 1,492,683,028,217 1,257,813,616,219
   4. Giá vốn hàng bán 613,939,229,861 696,035,312,782 592,695,427,442
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 782,899,782,594 796,647,715,435 665,118,188,777
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,706,316,238 9,617,298,563 2,444,515,897
   7. Chi phí tài chính 19,987,244,079 23,207,471,470 19,676,587,402
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 16,139,300,372 21,507,661,902 16,895,969,538
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 526,982,125,296 541,741,333,168 544,027,600,187
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,055,951,838 69,115,945,105 77,112,189,389
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 175,580,777,619 172,200,264,255 26,746,327,696
   12. Thu nhập khác 672,048,466 2,134,439,066 4,764,718,975
   13. Chi phí khác 114,949,855 82,512,068 44,314,613
   14. Lợi nhuận khác 557,098,611 2,051,926,998 4,720,404,362
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 176,137,876,230 174,252,191,253 31,466,732,058
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,493,847,195 17,988,475,454 5,645,330,267
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,974,964,664 3,888,400,712 -1,616,420,831
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 142,618,993,699 152,375,315,087 27,437,822,622
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 142,618,993,699 152,375,315,087 27,437,822,622
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,721 490
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 490
   21. Cổ tức