Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 23,298,372,507 20,817,122,699 19,878,786,821 19,980,219,962
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,420,270,148 6,131,260,063 7,243,947,899 3,910,484,998
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,042,776,601 7,439,104,789 5,120,582,605 6,424,207,905
4. Hàng tồn kho 7,804,483,138 6,684,491,140 7,353,864,977 9,513,675,189
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,030,842,620 562,266,707 160,391,340 131,851,870
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 20,351,534,240 18,087,094,160 15,542,720,906 13,348,311,835
1. Các khoản phải thu dài hạn 18,338,000 18,338,000 18,338,000 18,338,000
2. Tài sản cố định 19,624,476,930 17,360,786,773 15,365,212,973 13,226,845,902
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 708,719,310 707,969,387 159,169,933 103,127,933
     Tổng cộng tài sản 43,649,906,747 38,904,216,859 35,421,507,727 33,328,531,797
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,722,791,019 10,692,652,687 5,346,177,268 4,817,933,171
1. Nợ ngắn hạn 12,722,791,019 10,692,652,687 5,346,177,268 4,817,933,171
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,927,115,728 28,211,564,172 30,075,330,459 28,510,598,626
I. Vốn chủ sở hữu 30,927,115,728 28,211,564,172 30,075,330,459 28,510,598,626
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 43,649,906,747 38,904,216,859 35,421,507,727 33,328,531,797