Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao Bằng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 103,281,649,589 39,911,282,839 60,624,630,247 123,690,189,979
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 103,281,649,589 39,911,282,839 60,624,630,247 123,690,189,979
   4. Giá vốn hàng bán 91,322,381,826 39,568,111,077 50,991,608,008 86,439,943,208
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,959,267,763 343,171,762 9,633,022,239 37,250,246,771
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 87,320,425 59,582,823 5,901,975 1,767,412,674
   7. Chi phí tài chính 916,742,664 831,988,581 573,866,812 886,468,569
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 815,915,184 831,988,581 573,866,812 645,464,402
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,387,496,993 1,346,702,498 1,361,991,382 2,048,491,259
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,192,899,888 26,046,219,360 8,056,264,174 16,738,045,685
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -450,551,357 -27,822,155,854 -353,198,154 19,344,653,932
   12. Thu nhập khác 2,499,680,000 2,170,657,220 2,565,384,452 18,000,000
   13. Chi phí khác 1,548,606,032 870,300,623 176,615,225 788,465,370
   14. Lợi nhuận khác 951,073,968 1,300,356,597 2,388,769,227 -770,465,370
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 500,522,611 -26,521,799,257 2,035,571,073 18,574,188,562
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,688,344
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 491,834,267 -26,521,799,257 2,035,571,073 18,574,188,562
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 491,834,267 -26,521,799,257 2,035,571,073 18,574,188,562
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 61 -3,315 254 2,322
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức