Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,708,508,475,836 27,134,994,292,567 26,435,451,639,107 26,085,633,025,106
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,183,577,378,438 3,696,028,013,910 2,562,237,220,420 3,099,875,359,584
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,011,495,566,618 1,956,414,450,598 2,015,611,338,385 2,016,160,777,863
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,635,326,415,811 9,694,752,519,220 10,149,804,245,540 9,150,301,024,894
4. Hàng tồn kho 11,623,412,996,350 11,514,776,988,408 11,461,402,714,709 11,529,479,104,828
5. Tài sản ngắn hạn khác 254,696,118,619 273,022,320,431 246,396,120,053 289,816,757,937
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,023,786,943,102 3,064,651,041,006 4,169,658,757,484 5,639,959,447,580
1. Các khoản phải thu dài hạn 798,000,408,211 798,007,969,858 710,953,863,865 1,600,960,127,278
2. Tài sản cố định 245,347,058,181 249,570,641,263 248,553,074,644 321,785,471,182
3. Bất động sản đầu tư 248,199,842,175 240,248,696,031 190,776,437,679 181,236,454,070
4. Tài sản dở dang dài hạn 932,433,672,373 967,177,856,280 1,101,769,288,190 1,120,245,373,499
5. Đầu tư tài chính dài hạn 777,274,364,365 777,211,961,760 1,898,741,559,156 2,402,040,283,213
6. Tài sản dài hạn khác 22,531,597,797 32,433,915,814 18,864,533,950 13,691,738,338
     Tổng cộng tài sản 27,732,295,418,938 30,199,645,333,573 30,605,110,396,591 31,725,592,472,686
     I - NỢ PHẢI TRẢ 15,119,148,127,068 14,953,819,489,479 14,432,440,313,893 14,696,214,258,521
1. Nợ ngắn hạn 7,343,222,161,461 6,994,361,968,243 6,651,881,598,783 6,367,875,943,486
2. Nợ dài hạn 7,775,925,965,607 7,959,457,521,236 7,780,558,715,110 8,328,338,315,035
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,613,147,291,870 15,245,825,844,094 16,172,670,082,698 17,029,378,214,165
I. Vốn chủ sở hữu 12,613,147,291,870 15,245,825,844,094 16,172,670,082,698 17,029,378,214,165
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 27,732,295,418,938 30,199,645,333,573 30,605,110,396,591 31,725,592,472,686