Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,889,324,668 65,596,977,111 136,497,142,114
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,889,324,668 65,596,977,111 136,497,142,114
   4. Giá vốn hàng bán 103,906,208,381 46,515,010,434 109,501,470,007
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,983,116,287 19,081,966,677 26,995,672,107
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,716,367,355 892,662,401 976,971,983
   7. Chi phí tài chính 826,749,782 786,954,150 985,880,084
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 686,147,911 733,599,989 757,828,538
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,412,967,039 9,440,348,250 12,043,694,904
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,196,977,425 5,987,729,985 7,725,136,325
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,262,789,396 3,759,596,693 7,217,932,777
   12. Thu nhập khác 570,126,427 38,921,331 319,692,020
   13. Chi phí khác -56,456,822 179,826,594 640,595,835
   14. Lợi nhuận khác 626,583,249 -140,905,263 -320,903,815
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,889,372,645 3,618,691,430 6,897,028,962
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,924,687,992 239,344,828 1,715,444,518
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -903,621,512 464,687,631 6,900,747
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,868,306,165 2,914,658,971 5,174,683,697
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 864,996,713 1,505,155,081 3,589,161,928
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,003,309,452 1,409,503,890 1,585,521,769
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 474 74 83
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 74 83
   21. Cổ tức