Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2021
(01/04 - 30/06)
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 499,666,117,556 438,246,399,835 515,562,158,585
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,680,571,665 80,245,075,702 78,857,025,468
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,014,000,000 59,324,000,000 76,874,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 290,381,590,588 179,099,440,651 273,251,530,587
4. Hàng tồn kho 84,006,797,535 107,043,626,300 80,020,886,488
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,583,157,768 12,534,257,182 6,558,716,042
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 93,734,572,410 91,134,921,139 88,942,448,740
1. Các khoản phải thu dài hạn 5,827,118,000 5,881,858,000 5,836,308,000
2. Tài sản cố định 59,295,501,937 58,469,448,234 57,420,828,302
3. Bất động sản đầu tư 17,880,712,625 16,539,111,271 16,331,882,639
4. Tài sản dở dang dài hạn 42,159,910 375,586,910
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,367,100,000 5,625,100,000 5,625,100,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,321,979,938 4,243,816,724 3,728,329,799
     Tổng cộng tài sản 593,400,689,966 529,381,320,974 604,504,607,325
     I - NỢ PHẢI TRẢ 254,057,815,212 198,038,558,552 265,070,154,910
1. Nợ ngắn hạn 242,865,126,337 188,397,820,360 255,747,860,442
2. Nợ dài hạn 11,192,688,875 9,640,738,192 9,322,294,468
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 339,342,874,754 331,342,762,422 339,434,452,415
I. Vốn chủ sở hữu 339,342,874,754 331,342,762,422 339,434,452,415
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 593,400,689,966 529,381,320,974 604,504,607,325