Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 88,615,163,260 107,511,288,181 425,985,160,753 118,934,034,944
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,623,586,300 365,248,981
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,991,576,960 107,511,288,181 425,985,160,753 118,568,785,963
   4. Giá vốn hàng bán 70,022,900,084 38,687,219,518 314,323,273,499 80,145,055,412
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,968,676,876 68,824,068,663 111,661,887,254 38,423,730,551
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 894,441,078 220,105,665 10,804,274,336 2,168,825,877
   7. Chi phí tài chính 16,342,261,176 11,746,257,995 14,313,174,106 17,695,466,960
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,738,408,299 11,746,086,771 14,467,474,438 18,674,317,645
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,686,842,045 40,000,000 4,002,551,601 1,150,047,254
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,891,406,158 8,582,822,839 18,636,733,024 15,675,712,119
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -24,057,391,425 48,675,093,494 85,513,702,859 6,071,330,095
   12. Thu nhập khác 24,721,880,623 364,772,728 10,937,735,212 1,622,065,151
   13. Chi phí khác -2,226,550,009 2,468,441,220 5,043,808,718 4,209,759,822
   14. Lợi nhuận khác 26,948,430,632 -2,103,668,492 5,893,926,494 -2,587,694,671
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,891,039,207 46,571,425,002 91,407,629,353 3,483,635,424
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,712,346,161 2,500,214,031 21,897,938,573 2,544,226,797
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,416,631,204 -727,714,342
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,237,938,158 44,071,210,971 70,237,405,122 939,408,627
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,707,828,340 -605,876,714 257,288,421 -2,863,090,473
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -7,945,766,498 44,677,087,685 69,980,116,701 3,802,499,100
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -144 563 802 48
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -144 563 802 48
   21. Cổ tức