Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty TNHH MTV In và Phát hành biểu mẫu Thống kê (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,749,666,253 6,188,877,877 3,885,795,370 4,972,664,992
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,749,666,253 6,188,877,877 3,885,795,370 4,972,664,992
   4. Giá vốn hàng bán 9,335,074,692 5,165,646,274 3,520,495,496 4,593,208,632
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,414,591,561 1,023,231,603 365,299,874 379,456,360
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,655,612 4,494,747 2,555,333 402,348
   7. Chi phí tài chính 11,025,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,025,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,390,000 53,569,749 19,941,153 109,500,261
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 956,010,606 914,914,950 615,996,231 228,545,994
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 443,821,567 59,241,651 -268,082,177 41,812,453
   12. Thu nhập khác 24,279 16,501 113,650
   13. Chi phí khác 01 5,504 5,000 1,656,228
   14. Lợi nhuận khác 18,775 11,501 -1,542,578
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 443,821,566 59,260,426 -268,070,676 40,269,875
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,274,258 16,580,615 8,385,221
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 392,547,308 42,679,811 -268,070,676 31,884,654
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 392,547,308 42,679,811 -268,070,676 31,884,654
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 131
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 131
   21. Cổ tức