Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần In số 4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,476,389,583 49,108,634,286 44,353,681,071 48,190,964,334
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,010,909
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,476,389,583 49,108,634,286 44,348,670,162 48,190,964,334
   4. Giá vốn hàng bán 37,864,650,564 36,221,755,375 31,729,565,442 33,974,900,118
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,611,739,019 12,886,878,911 12,619,104,720 14,216,064,216
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,055,814,433 1,690,728,974 4,121,435,175 6,612,461,694
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,114,561,040 6,554,674,868 6,861,029,241 6,094,368,875
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,552,992,412 8,022,933,017 9,879,510,654 14,734,157,035
   12. Thu nhập khác 98,435,000 677,830,271 40,412,954,000 262,206,000
   13. Chi phí khác 97,054,241
   14. Lợi nhuận khác 98,435,000 580,776,030 40,412,954,000 262,206,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,651,427,412 8,603,709,047 50,292,464,654 14,996,363,035
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,463,314,031 1,720,741,809 10,058,492,931 2,999,272,607
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,188,113,381 6,882,967,238 40,233,971,723 11,997,090,428
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,188,113,381 6,882,967,238 40,233,971,723 11,997,090,428
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,573 4,902 32,695 8,331
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 3,573 4,902 32,695 8,331
   21. Cổ tức