Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần In số 4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 29,146,123,784 50,658,942,297 96,178,021,938 150,619,108,269
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,146,788,420 45,442,854,046 92,550,956,560 145,908,130,631
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,071,157,783 2,857,381,054 3,124,673,924 3,956,867,902
4. Hàng tồn kho 917,732,381 896,573,697 502,391,454 754,109,736
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,445,200 1,462,133,500
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,644,210,779 32,937,683,389 33,655,749,678 33,976,048,762
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,644,210,779 32,937,683,389 31,002,799,992 33,976,048,762
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,652,949,686
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 31,790,334,563 83,596,625,686 129,833,771,616 184,595,157,031
     I - NỢ PHẢI TRẢ 7,454,949,012 57,120,488,465 67,804,788,872 118,652,000,259
1. Nợ ngắn hạn 7,454,949,012 57,120,488,465 67,804,788,872 118,652,000,259
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 24,335,385,551 26,476,137,221 62,028,982,744 65,943,156,772
I. Vốn chủ sở hữu 24,335,385,551 26,476,137,221 62,028,982,744 65,943,156,772
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 31,790,334,563 83,596,625,686 129,833,771,616 184,595,157,031