Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần In Khoa học Kỹ thuật (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,563,189,875 15,763,724,689 16,993,760,829 16,670,746,432
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,563,189,875 15,763,724,689 16,993,760,829 16,670,746,432
   4. Giá vốn hàng bán 15,159,363,716 11,764,112,973 12,594,918,366 11,960,488,186
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,403,826,159 3,999,611,716 4,398,842,463 4,710,258,246
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,180,558 7,874,872 3,042,251 2,387,450
   7. Chi phí tài chính 28,010,280 98,912,222 69,712,395
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,264,376 95,322,626 69,712,395
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,036,147,069 3,243,866,502 227,218,238 365,602,920
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,022,962,211 3,108,510,211
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,381,859,648 735,609,806 1,052,792,043 1,168,820,170
   12. Thu nhập khác 287,642,857 368,415,774 273,882,937 320,171,124
   13. Chi phí khác 125,953,800 42,500,489 165,440,342 266,245,319
   14. Lợi nhuận khác 161,689,057 325,915,285 108,442,595 53,925,805
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,543,548,705 1,061,525,091 1,161,234,638 1,222,745,975
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 349,981,171 229,686,196 256,986,456 312,037,214
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,193,567,534 831,838,895 904,248,182 910,708,761
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,193,567,534 831,838,895 904,248,182 910,708,761
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 75,975 52,950 576 580
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức