Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần In Khoa học Kỹ thuật (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,150,503,883 8,921,627,518 6,610,205,505 7,243,133,160
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 609,424,695 442,159,653 343,742,737 516,188,769
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,601,232,757 2,472,698,933 1,474,127,123 1,425,076,311
4. Hàng tồn kho 4,342,451,010 5,328,417,902 3,707,896,336 4,040,405,888
5. Tài sản ngắn hạn khác 597,395,421 678,351,030 1,084,439,309 1,261,462,192
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 14,799,022,769 15,069,755,268 14,570,602,179 15,501,521,497
1. Các khoản phải thu dài hạn 14,512,694,950
2. Tài sản cố định 10,849,138,468 10,909,803,836 11,961,039,992
3. Bất động sản đầu tư 3,405,153,672 3,574,428,660 3,464,786,856
4. Tài sản dở dang dài hạn 286,327,819 621,454,545
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 194,008,583 86,369,683 75,694,649
     Tổng cộng tài sản 21,949,526,652 23,991,382,786 21,180,807,684 22,744,654,657
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,142,053,480 7,140,146,856 4,257,162,467 5,814,548,861
1. Nợ ngắn hạn 4,135,425,149 6,219,171,736 4,062,717,251 5,549,360,861
2. Nợ dài hạn 6,628,331 920,975,120 194,445,216 265,188,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,807,473,172 16,851,235,930 16,923,645,217 16,930,105,796
I. Vốn chủ sở hữu 17,807,473,172 16,851,235,930 16,923,645,217 16,930,105,796
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 21,949,526,652 23,991,382,786 21,180,807,684 22,744,654,657