Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,996,444,215 779,745,852 1,195,207,436 140,263,549,427
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,996,444,215 779,745,852 1,195,207,436 140,263,549,427
   4. Giá vốn hàng bán 2,150,444,718 645,518,112 931,912,974 119,286,028,953
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 845,999,497 134,227,740 263,294,462 20,977,520,474
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,028,389,156 327,341,079 160,580,523 267,186,023
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,742,509,867 2,786,163,343 4,074,969,297
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,831,119,570
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 131,878,786 -3,369,550,751 -2,362,288,358 17,169,737,200
   12. Thu nhập khác 325,699,087 500,000
   13. Chi phí khác 26,030,073 2,200,000 9,463,578
   14. Lợi nhuận khác 299,669,014 -2,200,000 -8,963,578
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 431,547,800 -3,369,550,751 -2,364,488,358 17,160,773,622
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 86,309,560 78,728 84,902 3,432,154,725
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 345,238,240 -3,369,629,479 -2,364,573,260 13,728,618,897
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 345,238,240 -3,369,629,479 -2,364,573,260 13,728,618,897
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức