Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 142,165,854,401 132,420,236,013 20,541,506,337 15,045,050,267
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 142,165,854,401 132,420,236,013 20,541,506,337 15,045,050,267
   4. Giá vốn hàng bán 122,028,960,940 108,823,824,107 5,477,907,333 8,264,975,362
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,136,893,461 23,596,411,906 15,063,599,004 6,780,074,905
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,683,653,021 5,357,808,303 2,362,991,749 2,474,267,893
   7. Chi phí tài chính 206,376,215
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,063,762,115
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 8,138,952,197
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,210,076,292 11,114,354,051 8,570,994,777
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,681,594,285 18,744,143,917 6,312,236,702 476,971,806
   12. Thu nhập khác 358,070,305 172,429,886 58,442,334 348,926,360
   13. Chi phí khác 146,315,835 31,000,001 3,611,902 86,532,805
   14. Lợi nhuận khác 211,754,470 141,429,885 54,830,432 262,393,555
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,893,348,755 18,885,573,802 6,367,067,134 739,365,361
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,447,003,290 958,322,681 492,737,962 245,911,263
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,446,345,465 17,927,251,121 5,874,329,172 493,454,098
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,446,345,465 17,927,251,121 5,874,329,172 493,454,098
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 722 807 264 22
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức