Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 270,016,324,023 318,044,135,610 364,150,808,867 410,828,844,178
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,397,665,811 6,897,376,776 11,917,465,473 45,951,246,724
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,069,000,000 34,000,000,000 19,000,000,000 51,490,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,738,263,108 83,517,811,331 122,846,298,179 71,780,471,838
4. Hàng tồn kho 177,219,800,526 187,025,194,574 202,294,647,621 230,806,688,979
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,591,594,578 6,603,752,929 8,092,397,594 10,800,436,637
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 42,931,204,367 42,148,622,434 39,994,772,423 104,891,283,948
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 12,222,595,886 12,412,743,603 9,084,398,542 44,271,299,645
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 19,854,126,231 19,854,126,231 19,854,126,231 22,295,777,565
5. Đầu tư tài chính dài hạn 10,854,482,250 9,881,752,600 9,951,752,600 9,951,752,600
6. Tài sản dài hạn khác 1,104,495,050 28,372,454,138
     Tổng cộng tài sản 312,947,528,390 360,192,758,044 404,145,581,290 515,720,128,126
     I - NỢ PHẢI TRẢ 54,308,383,201 89,251,620,987 133,066,209,289 234,470,879,110
1. Nợ ngắn hạn 54,308,383,201 89,251,620,987 133,066,209,289 234,470,879,110
2. Nợ dài hạn 9,994,141,697
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 258,639,145,189 270,941,137,057 271,079,372,001 281,249,249,016
I. Vốn chủ sở hữu 258,639,145,189 270,941,137,057 271,079,372,001 281,249,249,016
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 312,947,528,390 360,192,758,044 404,145,581,290 515,720,128,126