Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 334,337,807,170 298,952,493,187 318,399,221,910 489,995,193,378
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,088,548,262 30,201,941,687 6,897,377,294 51,372,627,881
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,519,500,000 51,255,500,000 34,000,000,000 24,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,264,241,205 36,808,077,913 84,017,811,331 78,443,665,729
4. Hàng tồn kho 216,638,834,874 175,394,439,573 187,025,194,574 332,985,642,340
5. Tài sản ngắn hạn khác 20,826,682,829 5,292,534,014 6,458,838,711 3,193,257,428
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 79,409,410,410 43,177,947,605 41,777,906,907 109,665,744,917
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 29,686,870,143 13,350,580,350 11,896,778,573 43,964,721,483
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 19,854,126,231 19,854,126,231 22,356,845,171
5. Đầu tư tài chính dài hạn 49,661,752,600 9,881,752,600 9,881,752,600 9,951,752,600
6. Tài sản dài hạn khác 60,787,667 91,488,424 145,249,503 33,392,425,663
     Tổng cộng tài sản 413,747,217,580 342,130,440,792 360,177,128,817 599,660,938,295
     I - NỢ PHẢI TRẢ 152,357,093,842 74,641,475,375 89,765,665,974 318,923,325,536
1. Nợ ngắn hạn 152,357,093,842 74,641,475,375 89,765,665,974 291,101,421,971
2. Nợ dài hạn 10,024,121,697 27,821,903,565
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 261,390,123,738 267,488,965,417 270,411,462,843 280,737,612,759
I. Vốn chủ sở hữu 261,390,123,738 267,488,965,417 270,411,462,843 280,737,612,759
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 413,747,217,580 342,130,440,792 360,177,128,817 599,660,938,295