Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hùng Vương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,304,361,046,262 529,925,669,050 690,144,115,543 732,645,672,204
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,699,126,641 2,673,705,091 2,826,435,109 3,563,265,803
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,301,661,919,621 527,251,963,959 687,317,680,434 729,082,406,401
   4. Giá vốn hàng bán 1,145,744,989,116 559,204,599,599 723,731,242,457 770,602,060,742
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,916,930,505 -31,952,635,640 -36,413,562,023 -41,519,654,341
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,338,815,905 5,138,394,289 856,519,993 772,622,075
   7. Chi phí tài chính 64,362,791,503 75,520,412,460 53,739,330,043 81,426,862,482
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 63,126,230,420 54,230,167,632 40,464,200,436 69,893,498,302
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -8,064,762,113 22,271,131,718 -10,428,905,912 -10,661,529,270
   9. Chi phí bán hàng 53,678,815,891 34,976,632,701 27,669,576,722 26,760,870,610
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,424,220,322 27,846,205,403 108,302,767,493 95,143,602,430
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,725,156,581 -142,886,360,197 -235,697,622,200 -254,739,897,058
   12. Thu nhập khác 179,495,077 112,324,785 743,608,702 9,996,921,754
   13. Chi phí khác 1,775,134,500 4,615,672,385 2,371,882,470 4,289,141,424
   14. Lợi nhuận khác -1,595,639,423 -4,503,347,600 -1,628,273,768 5,707,780,330
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,129,517,158 -147,389,707,797 -237,325,895,968 -249,032,116,728
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -9,676,606,528 2,362,458,518 4,595,870,459
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,663,652,882 60,654,375 -2,676,761,151
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,129,517,158 -129,049,448,387 -239,749,008,861 -250,951,226,036
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -594,117,453 -201,072,206 2,183,102,952 3,044,563,956
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,723,634,611 -128,848,376,181 -241,932,111,813 -253,995,789,992
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 30 -600 -1,090 -1,144
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 30 -600 -1,090 -1,144
   21. Cổ tức