Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư HVA (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,415,867,013 19,693,090,978 21,426,025,129 20,445,720,157
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,131,467 295,206,085 315,201,714 410,681,381
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,875,226,000 18,875,226,000 20,569,226,000 20,019,226,000
4. Hàng tồn kho 501,733,882 513,817,215 525,900,548
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,775,664 8,841,678 15,696,867 15,812,776
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 49,744,894,500 49,725,179,243 49,705,726,083 48,100,255,644
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 49,625,475,917 49,625,475,917 49,625,475,917 48,094,745,222
6. Tài sản dài hạn khác 119,418,583 99,703,326 80,250,166 5,510,422
     Tổng cộng tài sản 69,160,761,513 69,418,270,221 71,131,751,212 68,545,975,801
     I - NỢ PHẢI TRẢ 10,960,324,925 11,318,664,925 12,907,004,925 11,844,866,704
1. Nợ ngắn hạn 10,960,324,925 11,318,664,925 12,907,004,925 11,844,866,704
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,200,436,588 58,099,605,296 58,224,746,287 56,701,109,097
I. Vốn chủ sở hữu 58,200,436,588 58,099,605,296 58,224,746,287 56,701,109,097
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 69,160,761,513 69,418,270,221 71,131,751,212 68,545,975,801