Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,747,291,999 166,101,122,571 157,128,742,035 92,393,443,932
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,747,291,999 166,101,122,571 157,128,742,035 92,393,443,932
   4. Giá vốn hàng bán 40,686,625,958 143,242,116,412 127,101,389,317 69,532,012,890
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,060,666,041 22,859,006,159 30,027,352,718 22,861,431,042
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 82,383,309 130,551,729 303,852,668 27,990,657
   7. Chi phí tài chính 108,394,638 3,191,778,653 256,670,212 65,351,637
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 108,394,638 3,191,778,653 256,670,212 65,351,637
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,800,959,359 8,246,331,761 297,919,654 8,863,017,967
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,255,841,760 5,397,139,132 12,711,879,101 6,813,877,261
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,977,853,593 6,154,308,342 17,064,736,419 7,147,174,834
   12. Thu nhập khác 1,183,055,499 181,818,182 2,680,148,556 33,850
   13. Chi phí khác 1,271,179,902 164,256,039 2,429,730,125 673,160,583
   14. Lợi nhuận khác -88,124,403 17,562,143 250,418,431 -673,126,733
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,889,729,190 6,171,870,485 17,315,154,850 6,474,048,101
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 988,940,192 1,696,048,373 8,254,716,689 1,426,112,555
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,900,788,998 4,475,822,112 9,060,438,161 5,047,935,546
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,900,788,998 4,475,822,112 9,060,438,161 5,047,935,546
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 260 298 604 337
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức