Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,152,408,768 165,506,041,400 7,472,365,741 16,809,979,848
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,152,408,768 165,506,041,400 7,472,365,741 16,809,979,848
   4. Giá vốn hàng bán 6,656,880,529 152,563,535,683 6,402,945,901 15,584,613,521
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,495,528,239 12,942,505,717 1,069,419,840 1,225,366,327
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,515,640,061 302,649,944 255,484,130 59,364,018
   7. Chi phí tài chính 616,109,216 140,995,646 17,094,479
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 136,369,684 126,848,728
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 803,615,938 1,176,573,234 1,010,906,818 1,060,132,336
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,591,443,146 11,927,586,781 296,902,673 224,598,009
   12. Thu nhập khác 6,590,909 9,215,816
   13. Chi phí khác 79,390,909 1,113,570,148 142,774,609
   14. Lợi nhuận khác -72,800,000 -1,113,570,148 -133,558,793
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,518,643,146 10,814,016,633 296,902,673 91,039,216
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 716,928,629 2,194,996,655 72,580,535 33,562,765
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,801,714,517 8,619,019,978 224,322,138 57,476,451
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,801,714,517 8,619,019,978 224,322,138 57,476,451
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 398 10
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 398 10
   21. Cổ tức