Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 162,413,375,516 182,887,942,879 146,204,056,668 142,438,362,240
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,786,952,813 51,867,480,946 41,788,141,535 40,765,619,599
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,394,000,000 1,394,000,000 1,394,000,000 1,394,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,944,366,621 108,299,283,840 73,454,428,930 69,676,504,440
4. Hàng tồn kho 75,453,119,449 21,265,238,968 29,225,205,506 29,567,025,692
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,834,936,633 61,939,125 342,280,697 1,035,212,509
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 141,159,070,217 149,058,988,186 148,198,023,520 152,224,553,145
1. Các khoản phải thu dài hạn 60,868,151,478 62,602,187,221 61,848,934,716 61,846,992,651
2. Tài sản cố định 4,466,615,824 4,062,606,328 3,658,596,832 3,254,587,336
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 65,642,390,257 72,222,557,919 72,528,189,911 76,969,483,785
5. Đầu tư tài chính dài hạn 10,116,603,100 10,116,603,100 10,116,603,100 10,116,603,100
6. Tài sản dài hạn khác 65,309,558 55,033,618 45,698,961 36,886,273
     Tổng cộng tài sản 303,572,445,733 331,946,931,065 294,402,080,188 294,662,915,385
     I - NỢ PHẢI TRẢ 77,116,046,854 96,871,512,208 59,089,310,993 75,272,710,163
1. Nợ ngắn hạn 72,690,646,632 92,837,453,771 56,917,252,556 74,382,259,304
2. Nợ dài hạn 4,425,400,222 4,034,058,437 2,172,058,437 890,450,859
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 226,456,398,879 235,075,418,857 235,312,769,195 219,390,205,222
I. Vốn chủ sở hữu 226,456,398,879 235,075,418,857 235,312,769,195 219,390,205,222
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 303,572,445,733 331,946,931,065 294,402,080,188 294,662,915,385