Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 327,027,032,602 203,077,085,639 159,787,246,853 164,297,295,592
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,708,333,618 60,620,910,257 48,716,856,050 25,016,130,305
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,394,000,000 1,394,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 229,760,276,352 123,487,426,825 86,303,135,131 69,267,171,061
4. Hàng tồn kho 34,216,893,557 18,935,245,155 23,068,651,226 64,350,972,189
5. Tài sản ngắn hạn khác 341,529,075 33,503,402 304,604,446 4,269,022,037
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 144,590,017,070 146,030,159,678 145,815,329,098 145,413,072,298
1. Các khoản phải thu dài hạn 61,125,821,788 61,214,190,627 61,234,993,494 60,934,284,577
2. Tài sản cố định 5,873,101,041 5,481,557,064 5,090,985,315 4,700,414,078
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 61,106,139,983 62,171,287,175 62,348,172,560 62,644,851,697
5. Đầu tư tài chính dài hạn 16,345,794,428 17,046,603,100 17,046,603,100 17,046,603,100
6. Tài sản dài hạn khác 139,159,830 116,521,712 94,574,629 86,918,846
     Tổng cộng tài sản 471,617,049,672 349,107,245,317 305,602,575,951 309,710,367,890
     I - NỢ PHẢI TRẢ 235,693,062,827 105,957,558,455 62,331,476,163 86,055,683,528
1. Nợ ngắn hạn 192,332,867,875 98,536,457,518 57,906,075,941 81,630,283,306
2. Nợ dài hạn 43,360,194,952 7,421,100,937 4,425,400,222 4,425,400,222
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 235,923,986,845 243,149,686,862 243,271,099,788 223,654,684,362
I. Vốn chủ sở hữu 235,923,986,845 243,149,686,862 243,271,099,788 223,654,684,362
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 471,617,049,672 349,107,245,317 305,602,575,951 309,710,367,890