Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021
(01/04 - 30/06)
Quý 4-2021
(01/07 - 30/09)
Quý 1-2022
(01/10 - 31/12/2021)
Quý 2-2022
(01/01 - 31/03)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,185,925,377,274 18,657,838,120,711 15,114,221,429,127 14,591,971,133,403
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 505,654,076,442 492,796,782,190 1,018,387,535,165 354,992,967,431
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,517,531,836 23,531,632,159 13,003,792,159 8,677,933,321
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,765,465,221,700 4,534,902,423,539 2,677,648,274,356 1,922,179,465,858
4. Hàng tồn kho 11,646,465,270,749 12,356,245,879,148 10,212,318,139,294 11,624,572,852,103
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,244,823,276,547 1,250,361,403,675 1,192,863,688,153 681,547,914,690
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 7,975,078,191,490 7,962,525,814,652 7,818,038,890,632 7,620,389,984,954
1. Các khoản phải thu dài hạn 174,529,883,200 179,887,837,400 177,771,837,400 176,754,502,012
2. Tài sản cố định 6,905,426,880,283 6,662,061,653,393 6,407,576,068,202 6,215,003,260,137
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 536,337,337,180 660,329,384,725 742,462,309,376 739,385,289,750
5. Đầu tư tài chính dài hạn 21,472,160,000 21,472,160,000 17,000,000,000 17,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 337,311,930,827 438,774,779,134 473,228,675,654 472,246,933,055
     Tổng cộng tài sản 25,161,003,568,764 26,620,363,935,363 22,932,260,319,759 22,212,361,118,357
     I - NỢ PHẢI TRẢ 15,305,000,806,887 15,788,261,700,919 11,643,197,241,720 10,707,862,784,331
1. Nợ ngắn hạn 13,666,262,674,731 14,374,272,128,252 10,617,051,295,410 10,342,982,572,011
2. Nợ dài hạn 1,638,738,132,156 1,413,989,572,667 1,026,145,946,310 364,880,212,320
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,856,002,761,877 10,832,102,234,444 11,289,063,078,039 11,504,498,334,026
I. Vốn chủ sở hữu 9,856,002,761,877 10,832,102,234,444 11,289,063,078,039 11,504,498,334,026
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 25,161,003,568,764 26,620,363,935,363 22,932,260,319,759 22,212,361,118,357