Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,956,045,177,900 9,435,439,546,881 8,079,391,856,899 8,140,856,041,531
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 459,414,654,547 423,725,062,878 370,635,702,519 307,566,948,926
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,935,673,050 270,387,032 270,387,032 750,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,319,746,823,561 1,937,920,131,874 1,761,554,868,981 1,568,448,002,145
4. Hàng tồn kho 6,562,465,276,941 5,685,691,471,407 4,528,184,061,438 4,922,936,966,695
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,581,482,749,801 1,387,832,493,690 1,418,746,836,929 1,341,154,123,765
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 10,249,581,367,845 10,398,732,359,611 10,284,671,279,575 10,046,225,983,778
1. Các khoản phải thu dài hạn 276,998,286 202,370,220,436 160,328,954,728 169,411,647,249
2. Tài sản cố định 8,124,639,435,592 8,038,989,872,036 7,822,929,605,338 8,932,846,162,791
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,512,803,148,385 1,588,504,349,297 1,799,870,283,504 471,251,260,809
5. Đầu tư tài chính dài hạn 98,441,940,103 62,600,000,000 16,000,000,000 16,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 513,419,845,479 506,267,917,842 485,542,436,005 456,716,912,929
     Tổng cộng tài sản 21,205,626,545,745 19,834,171,906,492 18,364,063,136,474 18,187,082,025,309
     I - NỢ PHẢI TRẢ 16,053,012,449,606 14,651,981,013,272 13,139,449,652,865 12,801,290,912,216
1. Nợ ngắn hạn 12,587,323,468,728 10,947,774,413,367 9,877,362,955,725 9,514,552,955,163
2. Nợ dài hạn 3,465,688,980,878 3,704,206,599,905 3,262,086,697,140 3,286,737,957,053
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,152,614,096,139 5,182,190,893,220 5,224,613,483,609 5,385,791,113,093
I. Vốn chủ sở hữu 5,152,614,096,139 5,182,190,893,220 5,224,613,483,609 5,385,791,113,093
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 21,205,626,545,745 19,834,171,906,492 18,364,063,136,474 18,187,082,025,309