Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,827,460,062 51,606,279,702 88,197,560,786 33,764,207,262
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,827,460,062 51,606,279,702 88,197,560,786 33,764,207,262
   4. Giá vốn hàng bán 20,194,440,153 43,429,079,817 78,699,965,410 30,948,989,134
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 633,019,909 8,177,199,885 9,497,595,376 2,815,218,128
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,590,650,654 70,028,064 258,096,311 211,972,565
   7. Chi phí tài chính 2,369,190,025 2,744,026,707 3,067,750,746 1,666,758,633
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,251,581,695 2,479,424,445 2,769,970,385 1,646,758,904
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 419,545,668 1,894,311,756 2,253,059,653 694,504,355
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,411,137,812 2,799,846,133 3,053,410,783 1,061,900,518
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,023,797,058 809,043,353 1,381,470,505 -395,972,813
   12. Thu nhập khác 509,527,515 516,118,073 5,870,030,812 2,109,599,921
   13. Chi phí khác 571,435,231 353,562,412 1,465,018,987 940,316,807
   14. Lợi nhuận khác -61,907,716 162,555,661 4,405,011,825 1,169,283,114
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 961,889,342 971,599,014 5,786,482,330 773,310,301
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -164,833,351 948,241,405 160,138,043
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,126,722,693 971,599,014 4,838,240,925 613,172,258
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,126,722,693 971,599,014 4,838,240,925 613,172,258
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 37 32 160 20
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức