Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 171,289,162,378 363,828,947,338 142,767,707,877 214,589,583,743
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17,922,908,162 54,975,559,736 4,688,786,070 19,223,812,980
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 153,366,254,216 308,853,387,602 138,078,921,807 195,365,770,763
   4. Giá vốn hàng bán 102,288,053,602 250,873,411,954 114,157,921,288 149,306,085,395
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,078,200,614 57,979,975,648 23,921,000,519 46,059,685,368
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,322,338,650 1,190,078,708 901,540,628 893,959,249
   7. Chi phí tài chính 12,472,656,268 14,774,453,323 5,731,394,430 15,487,757,420
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,747,300,519 14,432,862,456 5,621,555,074 15,219,556,780
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,154,798,639 13,173,842,347 4,045,054,982 8,861,069,014
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,058,518,940 18,650,234,169 10,286,531,705 15,056,182,421
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,714,565,417 12,571,524,517 4,759,560,030 7,548,635,762
   12. Thu nhập khác 118,699,285 5,930,272,780 849,865,138 1,211,743,264
   13. Chi phí khác 6,288,535,680 4,435,723,126 1,246,908,374 2,967,490,027
   14. Lợi nhuận khác -6,169,836,395 1,494,549,654 -397,043,236 -1,755,746,763
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,544,729,022 14,066,074,171 4,362,516,794 5,792,888,999
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,506,945,861 3,863,411,425 843,503,359 1,846,261,089
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,037,783,161 10,202,662,746 3,519,013,435 3,946,627,910
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,037,783,161 10,202,662,746 3,519,013,435 3,946,627,910
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức