Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,025,786,488,874 1,919,994,966,419 3,049,968,795,796 4,183,975,543,695
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 320,796,410,520 165,288,791,427 460,401,829,998 248,059,211,637
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,508,762,677,178 609,144,437,338 1,349,066,848,713 913,919,096,713
4. Hàng tồn kho 1,117,470,006,969 1,061,034,664,377 1,160,948,437,913 2,897,188,763,567
5. Tài sản ngắn hạn khác 78,757,394,207 84,527,073,277 79,551,679,172 79,808,471,778
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,676,008,291,210 4,626,740,049,551 4,348,360,318,084 3,376,826,576,177
1. Các khoản phải thu dài hạn 51,000,000,000 351,000,000,000 321,000,000,000 355,024,948,000
2. Tài sản cố định 808,236,694,122 802,014,709,330 270,820,334,015 270,226,807,321
3. Bất động sản đầu tư 573,452,365,113 636,009,873,332
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,242,100,478,887 2,549,720,508,254 2,259,009,398,986 1,175,988,526,834
5. Đầu tư tài chính dài hạn 530,925,570,211 578,225,407,325 590,730,862,467 594,902,745,698
6. Tài sản dài hạn khác 43,745,547,990 345,779,424,642 333,347,357,503 344,673,674,992
     Tổng cộng tài sản 6,701,794,780,084 6,546,735,015,970 7,398,329,113,880 7,560,802,119,872
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,430,496,098,893 4,266,947,776,207 4,839,724,531,873 4,968,556,464,817
1. Nợ ngắn hạn 1,934,067,842,631 1,413,489,338,150 2,470,117,364,108 2,695,525,987,616
2. Nợ dài hạn 2,496,428,256,262 2,853,458,438,057 2,369,607,167,765 2,273,030,477,201
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,271,298,681,191 2,279,787,239,763 2,558,604,582,007 2,592,245,655,055
I. Vốn chủ sở hữu 2,271,298,681,191 2,279,787,239,763 2,558,604,582,007 2,592,245,655,055
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,701,794,780,084 6,546,735,015,970 7,398,329,113,880 7,560,802,119,872