Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đá Xây dựng Hoà Phát (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,328,209,260 7,557,312,173 4,515,006,309 4,595,920,223
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,328,209,260 7,557,312,173 4,515,006,309 4,595,920,223
   4. Giá vốn hàng bán 5,883,016,907 7,121,370,756 4,272,462,170 4,195,474,276
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 445,192,353 435,941,417 242,544,139 400,445,947
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 852,959 824,377 3,681,493 1,598,135
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 406,390,818 409,709,247 285,746,952 353,097,371
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,654,494 27,056,547 -39,521,320 48,946,711
   12. Thu nhập khác 69,011,627
   13. Chi phí khác 10,173,311 1,873,339 11,583,034
   14. Lợi nhuận khác -10,173,311 -1,873,339 57,428,593
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,481,183 25,183,208 17,907,273 48,946,711
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,481,183 25,183,208 17,907,273 48,946,711
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 29,481,183 25,183,208 17,907,273 48,946,711
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 19 16 11 31
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 19 16 11 31
   21. Cổ tức