Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,859,169,844 35,460,563,506 28,499,510,382
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,859,169,844 35,460,563,506 28,499,510,382
   4. Giá vốn hàng bán 34,840,835,761 25,546,616,291 24,267,857,405
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,018,334,083 9,913,947,215 4,231,652,977
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 669,738,368 1,139,953,058 394,603,827
   7. Chi phí tài chính 12,200,171 16,674,597 13,053,856
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,216,438
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,066,441,384 3,717,151,011 2,452,087,642
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,999,498,023 6,007,945,714 4,672,564,938
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,609,932,873 1,312,128,951 -2,511,449,632
   12. Thu nhập khác 864,489,392 98,701,540 775,003,206
   13. Chi phí khác 2,193,376,603 200,846,304 165,724,731
   14. Lợi nhuận khác -1,328,887,211 -102,144,764 609,278,475
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,281,045,662 1,209,984,187 -1,902,171,157
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 868,798,607 175,778,544
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -185,491,471
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,412,247,055 1,219,697,114 -1,902,171,157
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,412,247,055 1,219,697,114 -1,902,171,157
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 397 142
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức