Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 509,898,990,574 386,986,350,109 411,060,102,084 395,698,760,397
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 509,898,990,574 386,986,350,109 411,060,102,084 395,698,760,397
   4. Giá vốn hàng bán 434,293,576,592 343,714,646,950 361,035,446,886 359,868,835,596
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,605,413,982 43,271,703,159 50,024,655,198 35,829,924,801
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 391,310,516 283,340,087 357,387,332 290,765,541
   7. Chi phí tài chính 4,774,239,858 5,164,702,804 5,760,229,125 5,656,680,495
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,772,080,864 5,158,004,492 5,717,797,418 5,524,893,603
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 35,400,839,897 16,174,997,396 17,310,094,923 14,504,721,052
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,549,804,162 19,338,047,367 21,557,335,065 12,573,653,956
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,271,840,581 2,877,295,679 5,754,383,417 3,385,634,839
   12. Thu nhập khác 264,203,274 479,767,985 1,425,612,055 938,222,297
   13. Chi phí khác 43,313,759 609,798,837
   14. Lợi nhuận khác 264,203,274 479,767,985 1,382,298,296 328,423,460
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,536,043,855 3,357,063,664 7,136,681,713 3,714,058,299
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,036,561,148 2,039,321,390
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,499,482,707 3,357,063,664 5,097,360,323 3,714,058,299
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,499,482,707 3,357,063,664 5,097,360,323 3,714,058,299
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 253 48 74 54
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức