Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 613,582,846,267 570,280,760,700 501,620,898,869 610,418,575,421
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 202,911,783,237 97,378,206,645 54,720,698,092 129,160,069,556
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,337,962,325 193,860,051,030 189,452,404,283 196,644,811,511
4. Hàng tồn kho 234,714,112,656 201,807,468,221 249,533,311,609 256,666,768,994
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,618,988,049 6,235,034,804 7,914,484,885 27,946,925,360
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,249,153,910,452 1,184,005,838,646 1,142,169,934,393 1,067,494,759,622
1. Các khoản phải thu dài hạn 889,981,134 974,383,235 1,061,401,801 5,648,195,221
2. Tài sản cố định 1,083,886,896,970 969,016,336,613 890,992,369,180 768,900,115,942
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 22,223,904,138 39,592,835,321 47,612,215,804 89,062,600,449
5. Đầu tư tài chính dài hạn 12,000,000,000 12,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 142,153,128,210 174,422,283,477 190,503,947,608 191,883,848,010
     Tổng cộng tài sản 1,862,736,756,719 1,754,286,599,346 1,643,790,833,262 1,677,913,335,043
     I - NỢ PHẢI TRẢ 940,236,737,427 793,078,384,568 722,514,619,405 737,577,574,888
1. Nợ ngắn hạn 906,464,299,094 759,440,420,840 688,554,690,256 698,980,458,552
2. Nợ dài hạn 33,772,438,333 33,637,963,728 33,959,929,149 38,597,116,336
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 922,500,019,292 961,208,214,778 921,276,213,857 940,335,760,155
I. Vốn chủ sở hữu 922,500,019,292 961,208,214,778 921,276,213,857 940,335,760,155
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,862,736,756,719 1,754,286,599,346 1,643,790,833,262 1,677,913,335,043