Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,319,091,878,099 1,300,681,694,342 1,247,172,409,828 1,414,172,213,041
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,669,259,426 2,151,030,545 6,168,188,485 3,270,810,015
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,500,000,000 9,500,000,000 500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,253,715,811,581 1,207,191,685,804 1,136,911,068,352 1,323,374,029,426
4. Hàng tồn kho 60,766,155,068 79,882,707,118 92,742,819,686 85,215,069,914
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,940,652,024 1,956,270,875 1,850,333,305 1,812,303,686
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 633,016,272,425 624,467,653,205 619,329,390,753 618,055,626,934
1. Các khoản phải thu dài hạn 82,494,544,705 82,494,544,705 82,494,544,705 82,365,304,705
2. Tài sản cố định 329,627,490,257 323,681,150,832 318,668,703,292 311,021,314,391
3. Bất động sản đầu tư 310,632,668 223,094,615 135,556,562 48,018,509
4. Tài sản dở dang dài hạn 70,380,118,966 70,482,124,011 70,607,953,206 79,671,524,552
5. Đầu tư tài chính dài hạn 131,717,745,955 131,549,923,632 131,590,304,793 131,590,304,793
6. Tài sản dài hạn khác 18,485,739,874 16,036,815,410 15,832,328,195 13,359,159,984
     Tổng cộng tài sản 1,952,108,150,524 1,925,149,347,547 1,866,501,800,581 2,032,227,839,975
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,308,474,635,530 1,260,559,764,172 1,173,843,242,739 1,311,227,237,641
1. Nợ ngắn hạn 868,550,100,115 881,690,386,154 819,588,022,273 1,015,236,242,232
2. Nợ dài hạn 439,924,535,415 378,869,378,018 354,255,220,466 295,990,995,409
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 643,633,514,994 664,589,583,375 692,658,557,842 721,000,602,334
I. Vốn chủ sở hữu 643,633,514,994 664,589,583,375 692,658,557,842 721,000,602,334
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,952,108,150,524 1,925,149,347,547 1,866,501,800,581 2,032,227,839,975