Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện chiếu sáng Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,022,181,350 147,724,430,800 221,994,853,894 189,123,452,119
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,022,181,350 147,724,430,800 221,994,853,894 189,123,452,119
   4. Giá vốn hàng bán 210,026,243,225 127,787,072,936 202,253,548,171 173,696,300,917
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,995,938,125 19,937,357,864 19,741,305,723 15,427,151,202
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,742,312 27,221,674 15,958,392 9,336,008
   7. Chi phí tài chính 2,246,256,779 3,923,134,226 3,906,015,054 3,679,106,859
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,246,256,779 3,923,134,226 3,906,015,054 3,679,106,859
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 397,578,911 174,537,000 243,344,593 342,882,751
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,482,369,417 13,021,475,122 11,982,358,359 8,164,763,939
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,896,475,330 2,845,433,190 3,625,546,109 3,249,733,661
   12. Thu nhập khác 03 1,259,331,967
   13. Chi phí khác 291,942,291 2,509,304 9,905,314 477,360,017
   14. Lợi nhuận khác -291,942,288 -2,509,304 -9,905,314 781,971,950
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,604,533,042 2,842,923,886 3,615,640,795 4,031,705,611
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 818,390,574 597,507,267 725,109,222 631,269,188
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,786,142,468 2,245,416,619 2,890,531,573 3,400,436,423
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,786,142,468 2,245,416,619 2,890,531,573 3,400,436,423
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,266 1,021 1,314 1,546
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức