Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 438,742,757,908 420,134,799,330 182,028,290,179 80,924,793,286
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 438,742,757,908 420,134,799,330 182,028,290,179 80,924,793,286
   4. Giá vốn hàng bán 312,599,045,064 298,877,148,807 42,998,862,458 6,754,848,563
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 126,143,712,844 121,257,650,523 139,029,427,721 74,169,944,723
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,476,463,479 16,615,890,737 12,352,788,452 8,455,895,330
   7. Chi phí tài chính 7,762,212,908 5,805,732,984 24,285,035,793 5,436,453,893
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,762,212,908 5,805,732,984 24,285,035,793 5,436,453,893
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,011,662,261 7,257,206,174 7,122,421,334 16,304,706,069
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,096,770,079 31,398,047,647 33,859,783,549 38,600,062,690
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 91,749,531,075 93,412,554,455 86,114,975,497 22,284,617,401
   12. Thu nhập khác 6,445,995 483,113,085 156,603,489 2,532,941
   13. Chi phí khác 710,410 312,775,014 850,806
   14. Lợi nhuận khác 5,735,585 170,338,071 155,752,683 2,532,941
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 91,755,266,660 93,582,892,526 86,270,728,180 22,287,150,342
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,351,053,332 17,718,088,377 12,008,443,042 7,065,830,650
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 73,404,213,328 75,864,804,149 74,262,285,138 15,221,319,692
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 73,404,213,328 75,864,804,149 74,262,285,138 15,221,319,692
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,670 3,793 3,713 761
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức