Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Bao bì Hà Tiên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 123,339,503,888 121,606,947,140 127,469,923,959 123,469,122,319
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 512,726,653 190,909
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 122,826,777,235 121,606,756,231 127,469,923,959 123,469,122,319
   4. Giá vốn hàng bán 109,432,188,390 105,049,375,140 110,262,864,735 107,327,351,538
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,394,588,845 16,557,381,091 17,207,059,224 16,141,770,781
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,302,635,323 1,368,209,857 1,919,208,281 2,302,996,809
   7. Chi phí tài chính 4,583,386,969 2,361,306,709 2,505,963,048 2,638,804,547
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,302,973,969 2,146,558,419 2,407,223,503 2,246,161,194
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,117,385,271 4,170,665,909 4,068,163,598 4,767,683,883
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,580,958,713 6,710,543,781 9,264,650,481 10,011,299,160
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,584,506,785 4,683,074,549 3,287,490,378 1,026,980,000
   12. Thu nhập khác 272,744,206 176,808,696 529,032,207 511,457,944
   13. Chi phí khác 495,151,724 337,833,237 267,200,615 405,325,463
   14. Lợi nhuận khác -222,407,518 -161,024,541 261,831,592 106,132,481
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,806,914,303 4,522,050,008 3,549,321,970 1,133,112,481
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 458,125,032 463,258,893 51,501,700
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,419,888 -26,308,931 -54,601,684 -28,280,225
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,819,334,191 4,090,233,907 3,140,664,761 1,109,891,006
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,819,334,191 4,090,233,907 3,140,664,761 1,109,891,006
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -455 819 662 236
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức