Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,372,053,792 2,886,393,181 4,014,280,253 145,454,546
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,591,501,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,372,053,792 2,886,393,181 -2,577,220,747 145,454,546
   4. Giá vốn hàng bán 3,335,500,000 1,366,962,500 983,456,503
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,036,553,792 1,519,430,681 -3,560,677,250 145,454,546
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,182,653 56,966,031 658,534 25,970
   7. Chi phí tài chính 3,005,891,860 8,945,305 11,503,644,984 6,267,713
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,004,877,479 8,945,305 11,503,572,885 6,267,713
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 313,816,836
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,138,513,158 13,919,906,324 89,431,740,582 13,303,019,814
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,392,485,409 -12,352,454,917 -104,495,404,282 -13,163,807,011
   12. Thu nhập khác 716,787,624
   13. Chi phí khác -5,893,788 2,785,746 142,600,567 6,083,047
   14. Lợi nhuận khác 5,893,788 -2,785,746 574,187,057 -6,083,047
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,386,591,621 -12,355,240,663 -103,921,217,225 -13,169,890,058
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,386,591,621 -12,355,240,663 -103,921,217,225 -13,169,890,058
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -13,403,552 -11,818,501 -138,000,640 -79,081,736
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -15,373,188,069 -12,343,422,162 -103,783,216,585 -13,090,808,322
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức