Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 211,932,491,639 229,823,822,709 226,397,336,296 246,181,209,760
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,375,591,215 4,356,155,338 3,173,836,273 9,669,055,037
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,400,000,000 1,100,000,000 3,185,000,000 3,185,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 132,503,930,287 151,551,189,902 145,398,404,783 167,054,008,209
4. Hàng tồn kho 66,237,532,428 72,326,231,602 72,051,739,281 65,174,409,453
5. Tài sản ngắn hạn khác 415,437,709 490,245,867 2,588,355,959 1,098,737,061
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 181,351,560,733 174,793,837,277 192,658,089,251 207,351,795,658
1. Các khoản phải thu dài hạn 29,890,518,343 22,890,518,343 22,890,518,343 24,021,824,333
2. Tài sản cố định 136,209,004,288 136,256,394,408 132,288,421,795 151,018,859,407
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 21,790,000,000 135,319,091
5. Đầu tư tài chính dài hạn 14,300,000,000 14,600,000,000 14,600,000,000 30,600,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 952,038,102 1,046,924,526 1,089,149,113 1,575,792,827
     Tổng cộng tài sản 393,284,052,372 404,617,659,986 419,055,425,547 453,533,005,418
     I - NỢ PHẢI TRẢ 182,112,135,876 189,240,499,539 212,599,697,807 241,259,128,748
1. Nợ ngắn hạn 152,689,235,935 165,010,053,551 193,819,840,813 211,940,642,045
2. Nợ dài hạn 29,422,899,941 24,230,445,988 18,779,856,994 29,318,486,703
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 211,171,916,496 215,377,160,447 206,455,727,740 212,273,876,670
I. Vốn chủ sở hữu 211,171,916,496 215,377,160,447 206,455,727,740 212,273,876,670
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 393,284,052,372 404,617,659,986 419,055,425,547 453,533,005,418