Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,296,699,504 23,887,356,096 18,919,303,328 18,594,490,724
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,296,699,504 23,887,356,096 18,919,303,328 18,594,490,724
   4. Giá vốn hàng bán 18,381,096,626 11,796,704,832 14,627,447,817 13,428,844,493
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,915,602,878 12,090,651,264 4,291,855,511 5,165,646,231
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 873,385,270 718,219,381 860,201,794 693,933,872
   7. Chi phí tài chính 176,194,000 10,875,960,763 616,438 44,984,265
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 171,835,616 616,438
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 344,532,187 282,813,532 314,817,916 311,426,058
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,639,651,299 3,134,268,264 2,594,487,557 2,452,859,010
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 628,610,662 -1,484,171,914 2,242,135,394 3,050,310,770
   12. Thu nhập khác 38,510,195 41,485,850
   13. Chi phí khác 112,000,000 168,670,000 215,900,000 171,480,000
   14. Lợi nhuận khác -112,000,000 -130,159,805 -215,900,000 -129,994,150
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 516,610,662 -1,614,331,719 2,026,235,394 2,920,316,620
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 111,051,870 -223,904,270 244,751,035 471,426,009
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 405,558,792 -1,390,427,449 1,781,484,359 2,448,890,611
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 405,558,792 -1,390,427,449 1,781,484,359 2,448,890,611
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 34 -113 149 205
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức