Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 84,291,187,464 94,744,420,880 94,172,475,332 88,327,665,866
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,924,533,958 7,540,496,008 4,410,038,006 8,195,699,784
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,800,000,000 51,800,000,000 53,300,000,000 43,300,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,765,511,257 2,023,079,650 2,825,448,769 1,900,377,423
4. Hàng tồn kho 27,697,256,216 33,053,099,719 33,532,873,357 34,827,563,059
5. Tài sản ngắn hạn khác 103,886,033 327,745,503 104,115,200 104,025,600
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 97,564,887,880 83,691,630,605 81,567,700,961 79,034,570,877
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,156,651,566 2,156,651,566 2,398,481,043 2,398,481,043
2. Tài sản cố định 30,861,546,575 28,089,646,060 26,080,229,588 24,106,673,116
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 8,284,856,470 8,694,735,426 8,768,014,703 8,848,296,066
5. Đầu tư tài chính dài hạn 53,724,836,350 42,849,640,725 42,849,640,725 42,849,640,725
6. Tài sản dài hạn khác 2,536,996,919 1,900,956,828 1,471,334,902 831,479,927
     Tổng cộng tài sản 181,856,075,344 178,436,051,485 175,740,176,293 167,362,236,743
     I - NỢ PHẢI TRẢ 29,027,459,361 26,948,619,518 22,530,981,967 23,452,246,555
1. Nợ ngắn hạn 15,796,658,979 13,730,829,136 9,313,191,585 10,234,456,173
2. Nợ dài hạn 13,230,800,382 13,217,790,382 13,217,790,382 13,217,790,382
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 152,828,615,983 151,487,431,967 153,209,194,326 143,909,990,188
I. Vốn chủ sở hữu 152,828,615,983 151,487,431,967 153,209,194,326 143,909,990,188
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 181,856,075,344 178,436,051,485 175,740,176,293 167,362,236,743