Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 478,716,917,009 648,672,082,942 1,417,904,518,556 684,797,046,521
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 917,957,461 15,493,908,085 30,217,246,651 739,354,249
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 477,798,959,548 633,178,174,857 1,387,687,271,905 684,057,692,272
   4. Giá vốn hàng bán 176,143,087,009 219,611,097,846 436,174,396,838 219,563,143,094
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 301,655,872,539 413,567,077,011 951,512,875,067 464,494,549,178
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 39,368,680,087 8,963,380,930 9,477,037,270 26,642,078,796
   7. Chi phí tài chính 104,288,768,702 85,583,255,165 130,872,049,445 122,723,344,516
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 88,988,229,256 80,009,093,216 126,895,022,206 119,411,667,076
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 89,117,791,986 1,873,046,364 2,298,784,845 6,860,656,236
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,039,533,572 37,319,711,158 86,785,725,642 36,291,685,726
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 110,578,458,366 297,754,445,254 741,033,352,405 325,260,941,496
   12. Thu nhập khác 4,924,269,357 1,735,257,817 18,763,475,624 203,869,021
   13. Chi phí khác 1,362,065,818 1,214,035,137 28,811,396,818 284,825,168
   14. Lợi nhuận khác 3,562,203,539 521,222,680 -10,047,921,194 -80,956,147
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,140,661,905 298,275,667,934 730,985,431,211 325,179,985,349
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,654,304,728 74,240,415,039 126,247,483,362 29,515,927,316
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 859,539,814 -23,905,052,603 269,354,247 -87,029,381
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,626,817,363 247,940,305,498 604,468,593,602 295,751,087,414
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 68,071,862,834 19,152,210,223 84,259,532,972 51,491,622,612
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 32,554,954,529 228,788,095,275 520,209,060,630 244,259,464,802
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức