Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 27,778,519,843 25,724,423,768 27,493,275,477 27,283,100,964
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,205,341,734 3,680,164,591 5,830,243,154 8,630,697,580
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,278,479,894 21,236,658,954 20,383,961,617 16,842,928,838
4. Hàng tồn kho 1,124,066,966 567,178,102 1,049,297,833 1,619,015,546
5. Tài sản ngắn hạn khác 170,631,249 240,422,121 229,772,873 190,459,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 22,648,385,004 21,978,158,827 21,481,833,670 20,775,987,757
1. Các khoản phải thu dài hạn 500,500,000 500,500,000 501,000,000 501,000,000
2. Tài sản cố định 22,046,112,569 21,341,341,934 20,636,571,299 19,931,800,664
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 101,772,435 136,316,893 344,262,371 343,187,093
     Tổng cộng tài sản 50,426,904,847 47,702,582,595 48,975,109,147 48,059,088,721
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,752,757,181 5,569,261,926 6,893,540,660 6,874,934,668
1. Nợ ngắn hạn 8,752,757,181 5,569,261,926 6,893,540,660 6,874,934,668
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,674,147,666 42,133,320,669 42,081,568,487 41,184,154,053
I. Vốn chủ sở hữu 41,674,147,666 42,133,320,669 42,081,568,487 41,184,154,053
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 50,426,904,847 47,702,582,595 48,975,109,147 48,059,088,721