Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 216,866,427,135 146,844,595,568 75,501,322,207 78,320,723,993
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 216,866,427,135 146,844,595,568 75,501,322,207 78,320,723,993
   4. Giá vốn hàng bán 215,966,705,179 142,943,824,606 68,868,175,374 78,637,647,449
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 899,721,956 3,900,770,962 6,633,146,833 -316,923,456
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 110,272 218,518 60,345 68,992
   7. Chi phí tài chính 1,488,016,821 471,960,630 2,423,803,498 1,381,457,226
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,488,016,821 471,960,630 2,423,803,498 1,381,457,226
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -56,174,727
   9. Chi phí bán hàng 78,056,608 45,769,797 21,650,325 3,993,928,871
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,866,285,880 1,370,109,852 -337,064,412
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,532,527,081 2,013,149,201 4,524,817,767 -5,748,415,288
   12. Thu nhập khác 108,300
   13. Chi phí khác 3,000,000 121,250 975,239
   14. Lợi nhuận khác -3,000,000 -121,250 108,300 -975,239
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,535,527,081 2,013,027,951 4,524,926,067 -5,749,390,527
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -96,891,594 752,562,292 -623,354,353
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,438,635,487 2,013,027,951 3,772,363,775 -5,126,036,174
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,438,635,487 2,013,027,951 3,772,363,775 -5,126,036,174
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 75 140 -190
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức