Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 104,115,754,714 166,390,531,599 136,685,991,695 166,389,433,387
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 104,115,754,714 166,390,531,599 136,685,991,695 166,389,433,387
   4. Giá vốn hàng bán 95,820,171,134 155,133,196,921 126,913,084,333 153,915,908,691
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,295,583,580 11,257,334,678 9,772,907,362 12,473,524,696
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,688,950 -802,009,135 76,556 307,089
   7. Chi phí tài chính 6,165,650 3,216,154,555 1,518,553,022 1,511,888,880
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,165,650 3,216,154,555 1,517,023,502 1,511,888,880
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -104,084,659
   9. Chi phí bán hàng 35,630,646 102,946,520 65,966,328 812,724,486
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 680,821,392 927,996,487 645,242,894
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,578,654,842 6,208,227,981 7,543,221,674 10,045,133,760
   12. Thu nhập khác 890,909,091 2,875,622 75 1,263,000
   13. Chi phí khác 1,842,842,764 9,748,161
   14. Lợi nhuận khác 890,909,091 -1,839,967,142 -9,748,086 1,263,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,469,563,933 4,368,260,839 7,533,473,588 10,046,396,760
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,846,665 -985,971,036 38,212,893 66,171,068
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,461,717,268 5,354,231,875 7,495,260,695 9,980,225,692
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,461,717,268 5,354,231,875 7,495,260,695 9,980,225,692
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức