Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 259,843,138,969 231,065,398,156 207,036,471,361 312,919,164,800
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,816,608,244 32,336,018,261 17,969,191,642 10,164,989,429
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 138,547,350,689 132,137,601,060 141,722,409,567 175,355,016,852
4. Hàng tồn kho 82,112,579,876 66,417,173,240 46,422,239,123 122,619,087,888
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,366,600,160 174,605,595 922,631,029 4,780,070,631
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 18,849,010,173 36,516,611,229 128,835,116,168 132,075,634,026
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 18,678,854,343 18,129,156,710 77,449,090,161 81,239,661,004
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 12,406,096,819
5. Đầu tư tài chính dài hạn 45,000,000,000 45,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 170,155,830 5,981,357,700 6,386,026,007 5,835,973,022
     Tổng cộng tài sản 278,692,149,142 267,582,009,385 335,871,587,529 444,994,798,826
     I - NỢ PHẢI TRẢ 132,275,672,077 101,289,473,610 163,673,693,716 106,579,201,766
1. Nợ ngắn hạn 132,275,672,077 93,720,573,610 141,114,234,320 87,588,742,370
2. Nợ dài hạn 7,568,900,000 22,559,459,396 18,990,459,396
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 146,416,477,065 166,292,535,775 172,197,893,813 338,415,597,060
I. Vốn chủ sở hữu 146,416,477,065 166,292,535,775 172,197,893,813 338,415,597,060
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 278,692,149,142 267,582,009,385 335,871,587,529 444,994,798,826